Từ điển

    словесны́й словесный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Lời nói, từ ngữ

    Ví dụ

    • словесная дуэль
      [trận, cuộc] đấu khẩu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)