слове́сник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà ngữ văn, sinh viên ngữ văn, giáo viên văn học, nhà ngôn ngữ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слове́сник | слове́сники |
| Sinh cách | слове́сника | слове́сников |
| Tặng cách | слове́снику | слове́сникам |
| Đối cách | слове́сника | слове́сников |
| Công cụ cách | слове́сником | слове́сниками |
| Giới cách | слове́снике | слове́сниках |