словеса́
danh từgiống trungchỉ số nhiều
Nghĩa
- lời nói, từ ngữ, văn chương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | словеса |
| Sinh cách | — | словес |
| Tặng cách | — | словесам |
| Đối cách | — | словеса |
| Công cụ cách | — | словесами |
| Giới cách | — | словесах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | словеса |
| Sinh cách | — | словес |
| Tặng cách | — | словесам |
| Đối cách | — | словеса |
| Công cụ cách | — | словесами |
| Giới cách | — | словесах |