слова́рник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà biên soạn từ điển, người làm từ điển, nhà từ vựng học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слова́рник | слова́рники |
| Sinh cách | слова́рника | слова́рников |
| Tặng cách | слова́рнику | слова́рникам |
| Đối cách | слова́рника | слова́рников |
| Công cụ cách | слова́рником | слова́рниками |
| Giới cách | слова́рнике | слова́рниках |