слова́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Xlô-vác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слова́к | слова́ки |
| Sinh cách | слова́ка | слова́ков |
| Tặng cách | слова́ку | слова́кам |
| Đối cách | слова́ка | слова́ков |
| Công cụ cách | слова́ком | слова́ками |
| Giới cách | слова́ке | слова́ках |