слова́к словак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Xlô-vác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслова́кслова́ки
Sinh cáchслова́каслова́ков
Tặng cáchслова́куслова́кам
Đối cáchслова́каслова́ков
Công cụ cáchслова́комслова́ками
Giới cáchслова́кеслова́ках

Từ liên quan