слобода́ слобода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. làng ngoại thành, khu dân cư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслобода́сло́боды
Sinh cáchслободы́слобо́д
Tặng cáchслободе́слобода́м
Đối cáchслободу́сло́боды
Công cụ cáchслободо́й, слободо́юслобода́ми
Giới cáchслободе́слобода́х

Từ liên quan