слобода́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- làng ngoại thành, khu dân cư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слобода́ | сло́боды |
| Sinh cách | слободы́ | слобо́д |
| Tặng cách | слободе́ | слобода́м |
| Đối cách | слободу́ | сло́боды |
| Công cụ cách | слободо́й, слободо́ю | слобода́ми |
| Giới cách | слободе́ | слобода́х |