сличе́ние сличение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự kiểm tra, sự đối chiếu
  2. sự đối chiếu, sự so sánh
  3. sự đối chiếu, sự kiểm tra
  4. sự so sánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсличе́ниесличе́ния
Sinh cáchсличе́ниясличе́ний
Tặng cáchсличе́ниюсличе́ниям
Đối cáchсличе́ниесличе́ния
Công cụ cáchсличе́ниемсличе́ниями
Giới cáchсличе́ниисличе́ниях