слича́ющий сличающий

tính từ

Nghĩa

  1. so sánh, đối chiếu, kiểm tra bản

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслича́ющийслича́ющееслича́ющаяслича́ющие
Sinh cáchслича́ющегослича́ющегослича́ющейслича́ющих
Tặng cáchслича́ющемуслича́ющемуслича́ющейслича́ющим
Đối cáchслича́ющего, слича́ющийслича́ющееслича́ющуюслича́ющих, слича́ющие
Công cụ cáchслича́ющимслича́ющимслича́ющей, слича́ющеюслича́ющими
Giới cáchслича́ющемслича́ющемслича́ющейслича́ющих

слича́ть сличать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đối chiếu, so sánh, so, đọ

Chia động từ

Hiện tại
яслича́ю
тыслича́ешь
он / она / онослича́ет
мыслича́ем
выслича́ете
онислича́ют
Quá khứ
Giống đựcслича́л
Giống cáiслича́ла
Giống trungслича́ло
Số nhiềuслича́ли
Mệnh lệnh
Số ítслича́й
Số nhiềuслича́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслича́ющийслича́вший
Bị độngслича́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслича́ясличав, сличавши