слича́ть сличать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đối chiếu, so sánh, so, đọ

Chia động từ

Hiện tại
яслича́ю
тыслича́ешь
он / она / онослича́ет
мыслича́ем
выслича́ете
онислича́ют
Quá khứ
Giống đựcслича́л
Giống cáiслича́ла
Giống trungслича́ло
Số nhiềuслича́ли
Mệnh lệnh
Số ítслича́й
Số nhiềuслича́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслича́ющийслича́вший
Bị độngслича́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслича́ясличав, сличавши