сли́ток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thoi, thỏi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сли́ток | сли́тки |
| Sinh cách | сли́тка | сли́тков |
| Tặng cách | сли́тку | сли́ткам |
| Đối cách | сли́ток | сли́тки |
| Công cụ cách | сли́тком | сли́тками |
| Giới cách | сли́тке | сли́тках |
Ví dụ
- слиток золотаthoi vàng
- золота в слитоккахvàng thoi