сли́ток слиток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thoi, thỏi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсли́токсли́тки
Sinh cáchсли́ткасли́тков
Tặng cáchсли́ткусли́ткам
Đối cáchсли́токсли́тки
Công cụ cáchсли́ткомсли́тками
Giới cáchсли́ткесли́тках

Ví dụ

  • слиток золота
    thoi vàng
  • золота в слитокках
    vàng thoi