слип

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường trượt hạ thủy, ụ trượt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсли́псли́пы
Sinh cáchсли́пасли́пов
Tặng cáchсли́пусли́пам
Đối cáchсли́псли́пы
Công cụ cáchсли́помсли́пами
Giới cáchсли́песли́пах