сливя́нка сливянка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rượu mận, rượu trái cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсливя́нкасливя́нки
Sinh cáchсливя́нкисливя́нок
Tặng cáchсливя́нкесливя́нкам
Đối cáchсливя́нкусливя́нки
Công cụ cáchсливя́нкой, сливя́нкоюсливя́нками
Giới cáchсливя́нкесливя́нках