сли́вочник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bình đựng kem, bình đụng cơ-rem
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сли́вочник | сли́вочники |
| Sinh cách | сли́вочника | сли́вочников |
| Tặng cách | сли́вочнику | сли́вочникам |
| Đối cách | сли́вочник | сли́вочники |
| Công cụ cách | сли́вочником | сли́вочниками |
| Giới cách | сли́вочнике | сли́вочниках |