слета́ющийся слетающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang bay tụ tập, đang đổ về

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслета́ющийсяслета́ющеесяслета́ющаясяслета́ющиеся
Sinh cáchслета́ющегосяслета́ющегосяслета́ющейсяслета́ющихся
Tặng cáchслета́ющемусяслета́ющемусяслета́ющейсяслета́ющимся
Đối cáchслета́ющегося, слета́ющийсяслета́ющеесяслета́ющуюсяслета́ющихся, слета́ющиеся
Công cụ cáchслета́ющимсяслета́ющимсяслета́ющейся, слета́ющеюсяслета́ющимися
Giới cáchслета́ющемсяслета́ющемсяслета́ющейсяслета́ющихся

слета́ться слетаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bay đến nhiều, bay đến đông
  2. bâu lại, xúm lại, túm tụm lạithông tụcперен.

Chia động từ

Hiện tại
яслета́юсь
тыслета́ешься
он / она / онослета́ется
мыслета́емся
выслета́етесь
онислета́ются
Quá khứ
Giống đựcслета́лся
Giống cáiслета́лась
Giống trungслета́лось
Số nhiềuслета́лись
Mệnh lệnh
Số ítслета́йся
Số nhiềuслета́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслета́ющийсяслета́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—слетавшись