слеса́рня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xưởng thợ nguội, xưởng gia công kim loại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слеса́рня | слеса́рни |
| Sinh cách | слеса́рни | слеса́рен |
| Tặng cách | слеса́рне | слеса́рням |
| Đối cách | слеса́рню | слеса́рни |
| Công cụ cách | слеса́рней, слеса́рнею | слеса́рнями |
| Giới cách | слеса́рне | слеса́рнях |