слеса́рничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nghề thợ nguội, gia công kim loại, làm thợ nguội
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слеса́рничаю |
| ты | слеса́рничаешь |
| он / она / оно | слеса́рничает |
| мы | слеса́рничаем |
| вы | слеса́рничаете |
| они | слеса́рничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слеса́рничал |
| Giống cái | слеса́рничала |
| Giống trung | слеса́рничало |
| Số nhiều | слеса́рничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слеса́рничай |
| Số nhiều | слеса́рничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слеса́рничающий | слеса́рничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слеса́рничая | слесарничав, слесарничавши |