слепы́ш
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bảng mạch thử nghiệm, bảng mạch điệnмакетная плата
- chuột chũi, chuột chũi mùмлекопитающее
- chuột chũi, chuột chũi mù
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слепы́ш | слепыши́ |
| Sinh cách | слепыша́ | слепыше́й |
| Tặng cách | слепышу́ | слепыша́м |
| Đối cách | слепыша́ | слепыше́й |
| Công cụ cách | слепышо́м | слепыша́ми |
| Giới cách | слепыше́ | слепыша́х |