слепы́ш слепыш

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bảng mạch thử nghiệm, bảng mạch điệnмакетная плата
  2. chuột chũi, chuột chũi mùмлекопитающее
  3. chuột chũi, chuột chũi mù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслепы́шслепыши́
Sinh cáchслепыша́слепыше́й
Tặng cáchслепышу́слепыша́м
Đối cáchслепыша́слепыше́й
Công cụ cáchслепышо́мслепыша́ми
Giới cáchслепыше́слепыша́х