слепе́ц слепец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người mù, người đui

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслепе́цслепцы́
Sinh cáchслепца́слепцо́в
Tặng cáchслепцу́слепца́м
Đối cáchслепца́слепцо́в
Công cụ cáchслепцо́мслепца́ми
Giới cáchслепце́слепца́х