слепе́нь
danh từđộng vật
Nghĩa
- ruồi trâu, mòng
- ruồi trâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слепе́нь | слепни́ |
| Sinh cách | слепня́ | слепне́й |
| Tặng cách | слепню́ | слепня́м |
| Đối cách | слепня́ | слепне́й |
| Công cụ cách | слепнём | слепня́ми |
| Giới cách | слепне́ | слепня́х |