слепе́нь слепень

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. ruồi trâu, mòng
  2. ruồi trâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслепе́ньслепни́
Sinh cáchслепня́слепне́й
Tặng cáchслепню́слепня́м
Đối cáchслепня́слепне́й
Công cụ cáchслепнёмслепня́ми
Giới cáchслепне́слепня́х