сленг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng lóng, từ lóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсле́нгсле́нги
Sinh cáchсле́нгасле́нгов
Tặng cáchсле́нгусле́нгам
Đối cáchсле́нгсле́нги
Công cụ cáchсле́нгомсле́нгами
Giới cáchсле́нгесле́нгах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa