сленг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng lóng, từ lóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сле́нг | сле́нги |
| Sinh cách | сле́нга | сле́нгов |
| Tặng cách | сле́нгу | сле́нгам |
| Đối cách | сле́нг | сле́нги |
| Công cụ cách | сле́нгом | сле́нгами |
| Giới cách | сле́нге | сле́нгах |