слезни́к слезник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gờ thoát nước (kiến trúc), đá nhỏ giọtkiến trúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслезни́кслезники́
Sinh cáchслезника́слезнико́в
Tặng cáchслезнику́слезника́м
Đối cáchслезни́кслезники́
Công cụ cáchслезнико́мслезника́ми
Giới cáchслезнике́слезника́х