слезли́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự chảy nước mắt, tính hay khóc, sự ứa nước mắt, nước mắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слезли́вость | слезли́вости |
| Sinh cách | слезли́вости | слезли́востей |
| Tặng cách | слезли́вости | слезли́востям |
| Đối cách | слезли́вость | слезли́вости |
| Công cụ cách | слезли́востью | слезли́востями |
| Giới cách | слезли́вости | слезли́востях |