слежа́вшийся слежавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. bị nén chặt, bị bết lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслежа́вшийсяслежа́вшеесяслежа́вшаясяслежа́вшиеся
Sinh cáchслежа́вшегосяслежа́вшегосяслежа́вшейсяслежа́вшихся
Tặng cáchслежа́вшемусяслежа́вшемусяслежа́вшейсяслежа́вшимся
Đối cáchслежа́вшегося, слежа́вшийсяслежа́вшеесяслежа́вшуюсяслежа́вшихся, слежа́вшиеся
Công cụ cáchслежа́вшимсяслежа́вшимсяслежа́вшейся, слежа́вшеюсяслежа́вшимися
Giới cáchслежа́вшемсяслежа́вшемсяслежа́вшейсяслежа́вшихся

слежа́ться слежаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị nén chặt, bị lèn chặt
  2. nhàu, nhàu nátсматьсяbị

Chia động từ

Tương lai
яслежу́сь
тыслежи́шься
он / она / онослежи́тся
мыслежи́мся
выслежи́тесь
онислежа́тся
Quá khứ
Giống đựcслежа́лся
Giống cáiслежа́лась
Giống trungслежа́лось
Số nhiềuслежа́лись
Mệnh lệnh
Số ítслежи́сь
Số nhiềuслежи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—слежа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—слежа́вшись