слега́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sào, cây chống dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слега́ | сле́ги |
| Sinh cách | слеги́ | сле́г |
| Tặng cách | слеге́ | слега́м |
| Đối cách | слегу́ | сле́ги |
| Công cụ cách | слего́й, слего́ю | слега́ми |
| Giới cách | слеге́ | слега́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слега́ | сле́ги |
| Sinh cách | слеги́ | сле́г |
| Tặng cách | слеге́ | слега́м |
| Đối cách | слегу́ | сле́ги |
| Công cụ cách | слего́й, слего́ю | слега́ми |
| Giới cách | слеге́ | слега́х |