слаща́вость слащавость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ngọt ngào, tính nịnh hót, sự giả tạo, độ ngọt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслаща́востьслаща́вости
Sinh cáchслаща́востислаща́востей
Tặng cáchслаща́востислаща́востям
Đối cáchслаща́востьслаща́вости
Công cụ cáchслаща́востьюслаща́востями
Giới cáchслаща́востислаща́востях