сластёна
danh từđộng vật
Nghĩa
- người thích đồ ngọt, kẻ nghiện ngọt, người hay ăn ngọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сластёна | сластёны |
| Sinh cách | сластёны | сластён |
| Tặng cách | сластёне | сластёнам |
| Đối cách | сластёну | сластён |
| Công cụ cách | сластёной | сластёнами |
| Giới cách | сластёне | сластёнах |