сласть

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. niềm vui, thú vui, sự thích thú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсла́стьсла́сти
Sinh cáchсла́стисласте́й
Tặng cáchсла́стисластя́м
Đối cáchсла́стьсла́сти
Công cụ cáchсла́стьюсластя́ми
Giới cáchсла́стисластя́х