сласть
danh từbất động vật
Nghĩa
- niềm vui, thú vui, sự thích thú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сла́сть | сла́сти |
| Sinh cách | сла́сти | сласте́й |
| Tặng cách | сла́сти | сластя́м |
| Đối cách | сла́сть | сла́сти |
| Công cụ cách | сла́стью | сластя́ми |
| Giới cách | сла́сти | сластя́х |