сласти́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm ngọt, thêm đường, ngọt hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слащу́ |
| ты | сласти́шь |
| он / она / оно | сласти́т |
| мы | сласти́м |
| вы | сласти́те |
| они | сластя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сласти́л |
| Giống cái | сласти́ла |
| Giống trung | сласти́ло |
| Số nhiều | сласти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сласти́ |
| Số nhiều | сласти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сластящий | сластивший |
| Bị động | сластимый | слащённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сластя | сластив, сластивши |