сласти́ть сластить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ngọt, thêm đường, ngọt hóa

Chia động từ

Hiện tại
яслащу́
тысласти́шь
он / она / оносласти́т
мысласти́м
высласти́те
онисластя́т
Quá khứ
Giống đựcсласти́л
Giống cáiсласти́ла
Giống trungсласти́ло
Số nhiềuсласти́ли
Mệnh lệnh
Số ítсласти́
Số nhiềuсласти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсластящийсластивший
Bị độngсластимыйслащённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсластясластив, сластивши