сла́сти сласти

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Đồ ngọt, bánh mứt kẹo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—сла́сти
Sinh cách—сласте́й
Tặng cách—сластя́м
Đối cách—сла́сти
Công cụ cách—сластя́ми
Giới cách—сластя́х

сласть

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. niềm vui, thú vui, sự thích thú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсла́стьсла́сти
Sinh cáchсла́стисласте́й
Tặng cáchсла́стисластя́м
Đối cáchсла́стьсла́сти
Công cụ cáchсла́стьюсластя́ми
Giới cáchсла́стисластя́х

сласти́ть сластить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ngọt, thêm đường, ngọt hóa

Chia động từ

Hiện tại
яслащу́
тысласти́шь
он / она / оносласти́т
мысласти́м
высласти́те
онисластя́т
Quá khứ
Giống đựcсласти́л
Giống cáiсласти́ла
Giống trungсласти́ло
Số nhiềuсласти́ли
Mệnh lệnh
Số ítсласти́
Số nhiềuсласти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсластящийсластивший
Bị độngсластимыйслащённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсластясластив, сластивши