Nghĩa
- Đồ ngọt, bánh mứt kẹo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | — | сла́сти |
|---|
| Sinh cách | — | сласте́й |
|---|
| Tặng cách | — | сластя́м |
|---|
| Đối cách | — | сла́сти |
|---|
| Công cụ cách | — | сластя́ми |
|---|
| Giới cách | — | сластя́х |
|---|
Nghĩa
- làm ngọt, thêm đường, ngọt hóa
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | слащу́ |
|---|
| ты | сласти́шь |
|---|
| он / она / оно | сласти́т |
|---|
| мы | сласти́м |
|---|
| вы | сласти́те |
|---|
| они | сластя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сласти́л |
|---|
| Giống cái | сласти́ла |
|---|
| Giống trung | сласти́ло |
|---|
| Số nhiều | сласти́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сласти́ |
|---|
| Số nhiều | сласти́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сластящий | сластивший |
|---|
| Bị động | сластимый | слащённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сластя | сластив, сластивши |
|---|