сла́нец
danh từbất động vật
Nghĩa
- Diệp thạch, phiến thạch, đá phiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сла́нец | сла́нцы |
| Sinh cách | сла́нца | сла́нцев |
| Tặng cách | сла́нцу | сла́нцам |
| Đối cách | сла́нец | сла́нцы |
| Công cụ cách | сла́нцем | сла́нцами |
| Giới cách | сла́нце | сла́нцах |
Ví dụ
- грючие сланеццыphiến thạch đầu, đá phiến cháy, đá phiến dầu mỏ