слайд

danh từgiống đực

Nghĩa

  1. hình chiếu, bản trình chiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсла́йдсла́йды
Sinh cáchсла́йдасла́йдов
Tặng cáchсла́йдусла́йдам
Đối cáchсла́йдсла́йды
Công cụ cáchсла́йдомсла́йдами
Giới cáchо сла́йдео сла́йдах