слайд
danh từgiống đực
Nghĩa
- hình chiếu, bản trình chiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сла́йд | сла́йды |
| Sinh cách | сла́йда | сла́йдов |
| Tặng cách | сла́йду | сла́йдам |
| Đối cách | сла́йд | сла́йды |
| Công cụ cách | сла́йдом | сла́йдами |
| Giới cách | о сла́йде | о сла́йдах |