сла́живаться слаживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. suôn sẻ, thuận lợi, diễn ra tốt đẹp, được sắp xếp

Chia động từ

Hiện tại
ясла́живаюсь
тысла́живаешься
он / она / оносла́живается
мысла́живаемся
высла́живаетесь
онисла́живаются
Quá khứ
Giống đựcсла́живался
Giống cáiсла́живалась
Giống trungсла́живалось
Số nhiềuсла́живались
Mệnh lệnh
Số ítсла́живайся
Số nhiềuсла́живайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсла́живающийсясла́живавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсла́живаясьслаживавшись