сла́живаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- suôn sẻ, thuận lợi, diễn ra tốt đẹp, được sắp xếp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сла́живаюсь |
| ты | сла́живаешься |
| он / она / оно | сла́живается |
| мы | сла́живаемся |
| вы | сла́живаетесь |
| они | сла́живаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сла́живался |
| Giống cái | сла́живалась |
| Giống trung | сла́живалось |
| Số nhiều | сла́живались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сла́живайся |
| Số nhiều | сла́живайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сла́живающийся | сла́живавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сла́живаясь | слаживавшись |