сладостра́стник сладострастник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ dâm dục, kẻ hoang dâm, người thích khoái lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсладостра́стниксладостра́стники
Sinh cáchсладостра́стникасладостра́стников
Tặng cáchсладостра́стникусладостра́стникам
Đối cáchсладостра́стникасладостра́стников
Công cụ cáchсладостра́стникомсладостра́стниками
Giới cáchсладостра́стникесладостра́стниках