сладкогла́сие сладкогласие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. âm điệu êm tai, sự ngọt ngào của giọng nói, âm thanh du dương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсладкогла́сиесладкогла́сия
Sinh cáchсладкогла́сиясладкогла́сий
Tặng cáchсладкогла́сиюсладкогла́сиям
Đối cáchсладкогла́сиесладкогла́сия
Công cụ cáchсладкогла́сиемсладкогла́сиями
Giới cáchсладкогла́сиисладкогла́сиях