слага́ться слагаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cấu thành, hợp thành, hình thànhиз Рđược

Chia động từ

Hiện tại
яслага́юсь
тыслага́ешься
он / она / онослага́ется
мыслага́емся
выслага́етесь
онислага́ются
Quá khứ
Giống đựcслага́лся
Giống cáiслага́лась
Giống trungслага́лось
Số nhiềuслага́лись
Mệnh lệnh
Số ítслага́йся
Số nhiềuслага́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслага́ющийсяслага́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслага́ясьслагавшись