слага́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cấu thành, hợp thành, hình thànhиз Рđược
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слага́юсь |
| ты | слага́ешься |
| он / она / оно | слага́ется |
| мы | слага́емся |
| вы | слага́етесь |
| они | слага́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слага́лся |
| Giống cái | слага́лась |
| Giống trung | слага́лось |
| Số nhiều | слага́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слага́йся |
| Số nhiều | слага́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слага́ющийся | слага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слага́ясь | слагавшись |