слага́емое
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thành phần, cấu tử, bộ phận cấu thành, yếu tố hợp thànhсоставная часть
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слага́емое | слага́емые |
| Sinh cách | слага́емого | слага́емых |
| Tặng cách | слага́емому | слага́емым |
| Đối cách | слага́емое | слага́емых |
| Công cụ cách | слага́емым | слага́емыми |
| Giới cách | слага́емом | слага́емых |