славянове́дение
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Slavơ học, ngành nghiên cứu văn hóa Slavơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | славянове́дение | славянове́дения |
| Sinh cách | славянове́дения | славянове́дений |
| Tặng cách | славянове́дению | славянове́дениям |
| Đối cách | славянове́дение | славянове́дения |
| Công cụ cách | славянове́дением | славянове́дениями |
| Giới cách | славянове́дении | славянове́дениях |