славяни́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chủ nghĩa Slav, văn hóa Slav, truyền thống Slav
- từ gốc Slav, từ Slav giáo, từ có nguồn gốc Slav
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | славяни́зм | — |
| Sinh cách | славяни́зма | — |
| Tặng cách | славяни́зму | — |
| Đối cách | славяни́зм | — |
| Công cụ cách | славяни́змом | — |
| Giới cách | славяни́зме | — |