славяни́зм славянизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chủ nghĩa Slav, văn hóa Slav, truyền thống Slav
  2. từ gốc Slav, từ Slav giáo, từ có nguồn gốc Slav

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchславяни́зм—
Sinh cáchславяни́зма—
Tặng cáchславяни́зму—
Đối cáchславяни́зм—
Công cụ cáchславяни́змом—
Giới cáchславяни́зме—