сла́вка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim chích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сла́вка | сла́вки |
| Sinh cách | сла́вки | сла́вок |
| Tặng cách | сла́вке | сла́вкам |
| Đối cách | сла́вку | сла́вок |
| Công cụ cách | сла́вкой, сла́вкою | сла́вками |
| Giới cách | сла́вке | сла́вках |
