сла́вить славить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Biểu dương, ca ngợi, ca tụng, ngợi ca

Chia động từ

Hiện tại
ясла́влю
тысла́вишь
он / она / оносла́вит
мысла́вим
высла́вите
онисла́вят
Quá khứ
Giống đựcсла́вил
Giống cáiсла́вила
Giống trungсла́вило
Số nhiềuсла́вили
Mệnh lệnh
Số ítсла́вь
Số nhiềuсла́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсла́вящийсла́вивший
Bị độngславимыйславленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсла́вяславив, славивши

Từ đồng nghĩa