слави́стка славистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ học giả Slavơ, nhà Slavơ học nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслави́сткаслави́стки
Sinh cáchслави́сткислави́сток
Tặng cáchслави́сткеслави́сткам
Đối cáchслави́сткуслави́сток
Công cụ cáchслави́сткойслави́стками
Giới cáchслави́сткеслави́стках

Từ liên quan