слабоси́лие слабосилие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự suy yếu, sự yếu đuối, tình trạng suy nhược
  2. sự yếu ớt, sự suy nhược, tình trạng yếu đuối
  3. sự yếu đuối, sự suy yếu, tình trạng suy nhược

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслабоси́лиеслабоси́лия
Sinh cáchслабоси́лияслабоси́лий
Tặng cáchслабоси́лиюслабоси́лиям
Đối cáchслабоси́лиеслабоси́лия
Công cụ cáchслабоси́лиемслабоси́лиями
Giới cáchслабоси́лиислабоси́лиях