ску́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chen chúc, dồn lại, túm tụm lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ску́чиваюсь |
| ты | ску́чиваешься |
| он / она / оно | ску́чивается |
| мы | ску́чиваемся |
| вы | ску́чиваетесь |
| они | ску́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ску́чивался |
| Giống cái | ску́чивалась |
| Giống trung | ску́чивалось |
| Số nhiều | ску́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ску́чивайся |
| Số nhiều | ску́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ску́чивающийся | ску́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ску́чиваясь | скучивавшись |
Ví dụ
- скучиваться вокругtúm tụm quanh