ску́чиваться скучиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chen chúc, dồn lại, túm tụm lại

Chia động từ

Hiện tại
яску́чиваюсь
тыску́чиваешься
он / она / оноску́чивается
мыску́чиваемся
выску́чиваетесь
ониску́чиваются
Quá khứ
Giống đựcску́чивался
Giống cáiску́чивалась
Giống trungску́чивалось
Số nhiềuску́чивались
Mệnh lệnh
Số ítску́чивайся
Số nhiềuску́чивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngску́чивающийсяску́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từску́чиваясьскучивавшись

Ví dụ

  • скучиваться вокруг
    túm tụm quanh