скуфья́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mũ calốt, mũ chóp, mũ giáo sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скуфья́ | скуфьи́ |
| Sinh cách | скуфьи́ | скуфе́й |
| Tặng cách | скуфье́ | скуфья́м |
| Đối cách | скуфью́ | скуфьи́ |
| Công cụ cách | скуфьёй | скуфья́ми |
| Giới cách | скуфье́ | скуфья́х |