ску́тер скутер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuyền máy, xuồng máy
  2. xe scooter, xe máy tay ga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchску́терску́теры
Sinh cáchску́тераску́теров
Tặng cáchску́теруску́терам
Đối cáchску́терску́теры
Công cụ cáchску́теромску́терами
Giới cáchску́тереску́терах