скури́ть скурить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hút hết, hút cạn

Chia động từ

Tương lai
яскурю́
тыску́ришь
он / она / оноску́рит
мыску́рим
выску́рите
ониску́рят
Quá khứ
Giống đựcскури́л
Giống cáiскури́ла
Giống trungскури́ло
Số nhiềuскури́ли
Mệnh lệnh
Số ítскури́
Số nhiềuскури́те