скури́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể кури́тьcất, chưng; Hút
Nghĩa
- hút hết, hút cạn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скурю́ |
| ты | ску́ришь |
| он / она / оно | ску́рит |
| мы | ску́рим |
| вы | ску́рите |
| они | ску́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скури́л |
| Giống cái | скури́ла |
| Giống trung | скури́ло |
| Số nhiều | скури́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скури́ |
| Số nhiều | скури́те |