ску́пщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người bao mua, chủ bao mua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ску́пщик | ску́пщики |
| Sinh cách | ску́пщика | ску́пщиков |
| Tặng cách | ску́пщику | ску́пщикам |
| Đối cách | ску́пщика | ску́пщиков |
| Công cụ cách | ску́пщиком | ску́пщиками |
| Giới cách | ску́пщике | ску́пщиках |