ску́пка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mua, thu mua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ску́пка | ску́пки |
| Sinh cách | ску́пки | ску́пок |
| Tặng cách | ску́пке | ску́пкам |
| Đối cách | ску́пку | ску́пки |
| Công cụ cách | ску́пкой, ску́пкою | ску́пками |
| Giới cách | ску́пке | ску́пках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ску́пка | ску́пки |
| Sinh cách | ску́пки | ску́пок |
| Tặng cách | ску́пке | ску́пкам |
| Đối cách | ску́пку | ску́пки |
| Công cụ cách | ску́пкой, ску́пкою | ску́пками |
| Giới cách | ску́пке | ску́пках |