скунс
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chồn xcunxơ, chồn hôiживетноеconMephistis chinesis
- lông chồn xcun-xơмех1bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ску́нс | ску́нсы |
| Sinh cách | ску́нса | ску́нсов |
| Tặng cách | ску́нсу | ску́нсам |
| Đối cách | ску́нса | ску́нсов |
| Công cụ cách | ску́нсом | ску́нсами |
| Giới cách | ску́нсе | ску́нсах |