скунс

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chồn xcunxơ, chồn hôiживетноеconMephistis chinesis
  2. lông chồn xcun-xơмех1bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchску́нсску́нсы
Sinh cáchску́нсаску́нсов
Tặng cáchску́нсуску́нсам
Đối cáchску́нсаску́нсов
Công cụ cáchску́нсомску́нсами
Giới cáchску́нсеску́нсах