скуля́щий скулящий

tính từ

Nghĩa

  1. rên ư ử, rên rỉ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскуля́щийскуля́щеескуля́щаяскуля́щие
Sinh cáchскуля́щегоскуля́щегоскуля́щейскуля́щих
Tặng cáchскуля́щемускуля́щемускуля́щейскуля́щим
Đối cáchскуля́щего, скуля́щийскуля́щеескуля́щуюскуля́щих, скуля́щие
Công cụ cáchскуля́щимскуля́щимскуля́щей, скуля́щеюскуля́щими
Giới cáchскуля́щемскуля́щемскуля́щейскуля́щих

скули́ть скулить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kêu ăng ẳng, rên ư ử, khóc lóc, khóc nhèthông tụcхныкать

Chia động từ

Hiện tại
яскулю́
тыскули́шь
он / она / оноскули́т
мыскули́м
выскули́те
онискуля́т
Quá khứ
Giống đựcскули́л
Giống cáiскули́ла
Giống trungскули́ло
Số nhiềuскули́ли
Mệnh lệnh
Số ítскули́
Số nhiềuскули́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскуля́щийскули́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскуля́скулив, скуливши